Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Government of the Republic of Korea |
|---|---|
| Năm | 1962 |
| Loại | Vouchers |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 大韓民國政府 五百圜 五分利建國國債證書 財務部長官 西紀一九六二年度發行 한국조폐공사제조 (Translation: Government of the Republic of Korea 500 Hwan 5% National Reconstruction Bond Certificate Minister of Finance Issued in the year 1962 Minted by the Korea Minting and Security Printing Corporation) |
| Mô tả mặt sau | Plain light ground printed entirely in olive-green, displaying two ruled tables in Chinese characters within a delicate ornamental border. The upper table, headed 元金償還表 (Principal Repayment Schedule), lists five annual repayment instalments from 1965 to 1969; the lower table, headed 附利一覽表 (Interest List), records the corresponding cumulative interest amounts in hwan for each payment date. |
| Chữ khắc mặt sau | 元金償還表 償還順位 償還期日 發行金額에對한償還金額의比率 第1次 西紀1965年6月1日 發行金額의十分의二 第2次 西紀1966年6月1日 發行金額의十分의二 第3次 西紀1967年6月1日 發行金額의十分의二 第4次 西紀1968年6月1日 發行金額의十分의二 第5次 西紀1969年6月1日 發行金額의十分의二 附利一覽表 附利日 次順 元利金額 西紀1965年6月1日 第1次 金578圜 西紀1966年6月1日 第2次 金607圜 西紀1967年6月1日 第3次 金638圜 西紀1968年6月1日 第4次 金670圜 西紀1969年6月1日 第5次 金703圜 (Translation: Principal Repayment Schedule Repayment Order / Repayment Date / Ratio of Repayment Amount to Issued Amount 1st: June 1, 1965 — 2/10 of issued amount 2nd: June 1, 1966 — 2/10 of issued amount 3rd: June 1, 1967 — 2/10 of issued amount 4th: June 1, 1968 — 2/10 of issued amount 5th: June 1, 1969 — 2/10 of issued amount Interest List Interest Date / Order / Principal and Interest Amount June 1, 1965, 1st: 578 Hwan June 1, 1966, 2nd: 607 Hwan June 1, 1967, 3rd: 638 Hwan June 1, 1968, 4th: 670 Hwan June 1, 1969, 5th: 703 Hwan) |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |