| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Gourdes (500 HTG) |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 7.28 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#109 |
| Mô tả mặt trước | Woman on beach with conch shell |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE D`HAÏTI (Translation: Republic of Haiti) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTE EGALITE FRATERNITE 900 500 GOURDES 1973 (Translation: Liberty Equality Brotherhood) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) Royal Canadian Mint of Ottawa,Canada (1908-date) |
| Số lượng đúc | 1973 - - 2 380 1973 - Proof - 915 |
| ID Numisquare | 8236335100 |
| Ghi chú |