| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1974 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Gourdes (500 HTG) |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 6.50 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#116 |
| Mô tả mặt trước | Battle Scene |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
REPUBLIQUE D`HAITI 1776-1976 BICENTENAIRE DES U.S.A. `SAVANNAH` BICENTENNIAL OF U.S.A. (Translation: Republic of Haiti Bicentennial of [the] U.S.A.) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
LIBERTE EGALITE FRATERNITE 900 500 GOURDES 1974 (Translation: Liberty Equality Brotherhood) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1974 - Proof - |
| ID Numisquare | 2304464260 |
| Thông tin bổ sung |
|