| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs (500 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Gold (.920) |
| Trọng lượng | 17 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Émile Rousseau |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1049 |
| Mô tả mặt trước | Bust right, denomination and date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RF 500 FRANCS 1994 WINSTON CHURCHILL |
| Mô tả mặt sau | Eleven line inscription on flag design, rampant lion at right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | I HAVE NOTHING TO OFFER BUT BLOOD, TOIL, TEARS AND SWEAT. JE N’AI RIEN À OFFRIR QUE DU SANG, DE LA PEINE, DES LARMES, DE LA SUEUR. |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1994 - Proof - 1 144 |
| ID Numisquare | 2076990410 |
| Ghi chú |