500 Francs Pessac Emergency Coinage

Địa điểm France
Năm 1992
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 4.6 g
Đường kính 19.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#10.7
Mô tả mặt trước Cooperative 500 Francs Pessac
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau coopérative 500 Francs Pessac
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6185604750
Ghi chú
×