| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs (500 BEF) |
| Tiền tệ | Franc (1832-2001) |
| Chất liệu | Silver (.925) (7.5% copper) |
| Trọng lượng | 22.85 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Paul Huybrechts |
| Lưu hành đến | 10 December 2001 |
| Tài liệu tham khảo | KM#186, LA#BFM-222, Scholt I#167 |
| Mô tả mặt trước | Logo of Europalia 1993 with quality mark incorporated. Small crown on top, trilingual legend below. Value, surrounded by mint, privy and designer mark, below logo. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | qp € EUROPALIA 93 MEXICO 500F PH BELGIE•BELGIQUE•BELGIEN (Translation: Belgium) |
| Mô tả mặt sau | Aztec calendar stone |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Royal Mint of Belgium, Brussels,Belgium (983-2017) |
| Số lượng đúc | 1993 - Morin 856 - 52 000 1993 - Morin 857; Proof - 9 000 |
| ID Numisquare | 7667963020 |
| Ghi chú |