500 Francs CFA

Đơn vị phát hành Republic of the Congo
Năm 1985-1986
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 500 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 10.95 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#3
Mô tả mặt trước Denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE POPULAIRE DE CONGO 500 FRANCS 1985
(Translation: People`s Republic of Congo)
Mô tả mặt sau Bust facing left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE DES ETATS DE L`AFRIQUE CENTRALE
(Translation: Bank of Central African States)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1985 - - 200 000
1986 - - 500 000
ID Numisquare 6647070050
Ghi chú
×