| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs (500 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Platinum (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1143a |
| Mô tả mặt trước | Stars surrounding the denominations |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE 500 FRANCS 75 euro FRANÇAISE |
| Mô tả mặt sau | Grand Place |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GRAND` PLACE BRUXELLES 1996 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 9146946220 |
| Ghi chú |