| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs = 70 ECU (500 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Platinum (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1013a |
| Mô tả mặt trước | Denomination and date within legend at center, chain surrounds, RF below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LIBERTE·EGALITE·FRATERNITE 500 FRANCS ·1992· RF |
| Mô tả mặt sau | Head 3/4 left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COMMUNAUTE EUROPEENNE 70 ECUS JEAN MONNET `UNIR LES HOMMES` |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 7796386400 |
| Ghi chú |