| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs = 70 ECU (500 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Gold (.920) |
| Trọng lượng | 17 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | A. GAL |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1003 |
| Mô tả mặt trước | 70 ECUS DESCARTED |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LIBERTE EGALITE FRATERNITE 70 ECUS DESCARTES |
| Mô tả mặt sau | 500 FRANCS |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLIQUE FRANCAISE 500 FRANCS |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1991 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 6846629520 |
| Ghi chú |