Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale des États de l'Afrique de l'Ouest |
|---|---|
| Năm | 1991-2002 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | 130 x 65 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Dark brown and dark green on multicolour underprint. Male portrait vignette at right, flood control dam vignette at centre, with guilloche patterning throughout the underprint. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central vignette of a farmer operating a red spray rig on a garden tractor across an agricultural landscape; native geometric art panel at left; issuer name 'BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L'AFRIQUE DE L'OUEST' across top; 'BCEAO' vertically at right; denomination '500' at upper left and upper right; anti-counterfeiting warning text in French at lower left. |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | P#610Ha - (19)91. P#610Hb - (19)92. P#610Hc - (19)93. P#610Hd - (19)94. P#610He - (19)95. P#610Hf - (19)96. P#610Hg - (19)97. 10-digit serial #. P#610Hh - (19)97. 11-digit serial #. P#610Hi - (19)98. P#610Hj - (19)99. P#610Hk - (20)00. P#610Hm - (20)02. |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |