500 Francs

Đơn vị phát hành Djibouti (1977-date)
Năm 1989-2010
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 500 Francs
Tiền tệ Djibouti Franc (1977-date)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 12.9 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27, Schön#24
Mô tả mặt trước A laurel wreath around Djibouti coat of arms: Two fists holding a knife, a round shield over a spear and a star on the top
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DE DJIBOUTI 1997
(Translation: Republic of Djibouti.)
Mô tả mặt sau A laurel wreath containing the value and Djibouti`s national motto `Unity, Equality, Peace`.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 500 FRANCS UNITÉ ÉGALITÉ PAIX
(Translation: 500 Francs Unity Equality Peace)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1989 - - 300 000
1991 - - 550 000
1997 - In Sets only - 350
1999 - In Sets only - 1 800
2010 - No mintmarks -
ID Numisquare 7590395080
Thông tin bổ sung
×