| Đơn vị phát hành | Iraq |
|---|---|
| Năm | 1982 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 500 Fils (فلوس) (0.500 IQD) |
| Tiền tệ | Dinar (1931-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 9.0 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#168a, Schön#71.1 |
| Mô tả mặt trước | Value within circle divides legend, `500 Filsan` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العراقية فلساً ٥٠٠ أحياء بابل أثريا واجب وطني و قومي و انساني (Translation: Republic of Iraq 500 Fils The restoration of Babel, a public and national responsibility) |
| Mô tả mặt sau | Lion of Babylon flanked by dates |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٤٠٢هـ ١٩٨٢م (Translation: 1982 1402) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1402 (1982) - ١٤٠٢ - ١٩٨٢ - |
| ID Numisquare | 2282836200 |
| Ghi chú |