| Đơn vị phát hành | Sharjah |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 30.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Schön#4 |
| Mô tả mặt trước | Sharjah coat of arms; consisting of crossed flags with a palm tree above, all encircled by laurel branches |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF SHARJAH حكومة الشارقة 1970 ١٣٨٩ ٥٠٠ درهم = ٥ ريالات 5 S. RIYALS [1000] (Translation: State of Sharjah 1970 1389 500 Dirhams = 5 Riyals 5 Sharjah Riyals [1000]) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Napoléon Bonaparte in uniform, facing left. The lower part of the emblem of the Napoleonic Consulate, consisting of the letter `N` encircled by laurel branches |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | -- BIC - NAPOLEON -- 1769 1969 [N] ذِكرَى مُرُورِ ٢٠٠ عامـٍ عَلى نَاپوليون (Translation: BIC Napoleon 1769 1969 [N] The 200th anniversary of Napoleon) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1389 (1970) - 1970 ١٣٨٩ Proof - 2 500 1389 (1970) - 1970 ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS1) - 1389 (1970) - 1970 ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS3) - |
| ID Numisquare | 7837927850 |
| Ghi chú |