| Đơn vị phát hành | Bosnia and Herzegovina |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Dinars (500 Dinara) |
| Tiền tệ | Second Dinar (1994-1998) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 28.48 g |
| Đường kính | 38.8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1 |
| Mô tả mặt trước | Bosnian national emblem above Mostar Bridge. Mintmark below bridge & right of the date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIKA BOSNA I HERCEGOVINA * 1993 * |
| Mô tả mặt sau | Brontosaurus, facing back, looking left, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRESERVE PLANET EARTH BRONTOSAURUS D 500 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | PM Pobjoy Mint, Surrey, United Kingdom (1965-2023) |
| Số lượng đúc | 1993 PM - Prooflike - |
| ID Numisquare | 8679441320 |
| Ghi chú |