| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1992-1993 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 500 Cruzeiros (500 BRE) |
| Tiền tệ | Cruzeiro (1990-1993) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 2.66 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1993 |
| Tài liệu tham khảo | KM#624, Schön#133 |
| Mô tả mặt trước | Date 90º left of denomination. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRASIL 1993 500 cruzeiros (Translation: Brazil 1993 500 Cruzeiros) |
| Mô tả mặt sau | Loggerhead sea turtle (caretta caretta). |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TARTARUGA MARINHA (Translation: Turtle Marine) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - - 250 000 000 1993 - - 105 000 000 |
| ID Numisquare | 5369391460 |
| Ghi chú |