| Đơn vị phát hành | Rwanda |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1964-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.10 g |
| Đường kính | 65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#78 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Rwanda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANKI NIKURU Y`U RWANDA REPUBLIKA Y`U RWANDA UBUMWE - UMURIMO - GUKUNDA IGIHUGU AMAFARANGA 500 MAGANA ATANU (Translation: Central Bank of Rwanda. Republic of Rwanda. Unity, work, patriotism. Five hundred francs.) |
| Mô tả mặt sau | Facing elephant (Loxodonta africana) head above walking elephant. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE BIG FIVE OF AFRICA • ELEPHANT 1 oz BIG 2010 AG .999 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - - 4 000 |
| ID Numisquare | 1403219810 |
| Ghi chú |