| Đơn vị phát hành | Kazakhstan |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Tyin |
| Tiền tệ | Tenge (1993-date) |
| Chất liệu | Brass (80% copper, 20% zinc) |
| Trọng lượng | 6.8 g |
| Đường kính | 25.1 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#5, KM#5a |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | • ҚАЗАҚСТАН • РЕСПУБЛИКАСЫ • • (Translation: Republic of Kazakhstan) |
| Mô tả mặt sau | Star design divides date with value within |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | 50 ТИЫН ҚҰБ 1993 (Translation: 50 Tiyn 1993 NBK) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | (ҚҰБ) Kazakhstan Mint (Қазақстан теңге сарайы), Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan (1992-date) |
| Số lượng đúc | 1993 ҚҰБ - - 1993 ҚҰБ - Proof - 50 000 |
| ID Numisquare | 8634000950 |
| Ghi chú |