50 Tögrög Year of the Dragon

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 24.58 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước National Symbol the Soyombo; denomination.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 50 ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌ MONGOLIA
(Translation: Mongolia 50 Tögrög)
Mô tả mặt sau The dragon, date to the right, denomination below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 2000 ᠯᠤᠤ ᠵᠢᠯ 50 TOGROG
(Translation: Year of the dragon 50 Tögrög)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - -
ID Numisquare 7218368490
Ghi chú
×