| Đơn vị phát hành | Tanzania |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Shilingi |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) plated copper |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Tanzania with date and value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TANZANIA UHURU NA UMOJA 2021 50 SHILLINGS (Translation: Freedom and Unity) |
| Mô tả mặt sau | Golden Colored `5G` at middle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 5G |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2021 - - 200 000 |
| ID Numisquare | 8680850280 |
| Ghi chú |