| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Piastres (0.50 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 12.5 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | 1.85 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#423, Schön#128, MHC#512 |
| Mô tả mặt trước | Denomination divides dates, legend above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العربية المتحدة ٥٠ قرشا ١٩٧٠ - ۱۳۹٠ (Translation: United Arab Republic 50 Qirsh 1970 1390) |
| Mô tả mặt sau | Head of President Nasser right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1390 (1970) - ١٣٩٠ ١٩٧٠ - 400 000 |
| ID Numisquare | 3626306420 |
| Ghi chú |