| Đơn vị phát hành | Syria |
|---|---|
| Năm | 1929-1937 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Piastres (0.50 SYP) |
| Tiền tệ | Pound (1919-date) |
| Chất liệu | Silver (.680) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#74, Schön#8, Lec#39, Lec#42 |
| Mô tả mặt trước | Star in center of flower design (in Occidental lettering left and in Arabic lettering right). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | دولة سورية 1929 ١٩٢٩ (Translation: State of Syria 1929) |
| Mô tả mặt sau | Value within circle (in Arabic lettering above and in Occidental lettering below). |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | دولة سورية قرش ٥٠ 50 PIASTRES ETAT DE SYRIE (Translation: State of Syria 50 Piastres) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1929 - Lec# 39; no mintmark - 880 064 1933 (a) - Lec# 40 - 250 000 1936 (a) - Lec# 41 - 400 000 1937 (a) - Lec# 42 - |
| ID Numisquare | 7028727990 |
| Ghi chú |