| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1956 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Piastres (0.50 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) (Copper .100) |
| Trọng lượng | 28 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#386 |
| Mô tả mặt trước | Denomination and dates above wings |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر ٥٠ قرشاً ١٣٧٥-١٩٥٦ (Translation: Republic of Egypt 50 Qirsh 1956 - 1375) |
| Mô tả mặt sau | Stylized unchained Egyptian with torch right |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | عيد الجلاء ١٨يونيه ١٩٥٦ (Translation: Evacuation Day June 18, 1956) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1375 (1956) - ١٣٧٥ - ١٩٥٦ - 250 000 |
| ID Numisquare | 1465588940 |
| Ghi chú |