Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Egypt |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 50 Piastres |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features the large Arabic numeral '٥٠' (50) prominently in the central field, flanked below by the Arabic denomination 'قرشاً' (Piastres) and the Latin legend '50 PIASTRES' along the lower rim. The upper portion of the field bears the country name in ornate Arabic calligraphy reading 'جمهورية مصر العربية' (Arab Republic of Egypt). Dual dating appears in the lower field, with the Hijri year '١٤٤٢ هـ' to the right and the Gregorian year '٢٠٢١ م' to the left. The coin is struck on a brass-clad steel flan with a reeded border encircling the entire design. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ٥٠ قرشاً ١٤٤٢ هـ ٢٠٢١ م 50 Piastres (Translation: Arab Republic of Egypt 1442 Hijri 2021 AD) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |