Danh mục
| Đơn vị phát hành | Ravensburg (notgeld), City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 50 Pfennigs (50 Pfennige) (0.50) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 20.7 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#440.3, Men05#21194.4, Men18#26473.4 |
| Mô tả mặt trước | City name and date surrounding Coat of Arms centered |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | OBERAMTSSTADT RAVENSBURG ✶1918✶ |
| Mô tả mặt sau | Legend surrounding denomination centered |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD DER STADT RAVENSBURG 50 ✶ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1918 - F#440.3 - 78 070 1918 - F#440.3 a) Obverse: Bottom of CoA is round, 8.25 mm x 9.75 mm - 1918 - F#440.3 b) Bottom of CoA is round, 8.50 mm x 10.0 mm, Cross is 1.75 mm high - 1918 - F#440.3 c) Bottom of CoA is round, 8.50 mm x 10.25 mm, Cross is 2.0 mm high - 1918 - F#440.3 d) Bottom of CoA is pointed, Cross ends at the second bar. REV: point of the 5 is 1.75 mm thick - 1918 - F#440.3 e) AS d) with the cross ending at the third bar - 1918 - F#440.3 f) AS d) with the point of the 5 being 1.3 mm thick - |
| ID Numisquare | 7780160150 |
| Thông tin bổ sung |
|