| Đơn vị phát hành | Colombia |
|---|---|
| Năm | 2007-2012 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Pesos |
| Tiền tệ | Peso decimalized (1847-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 4.07 g |
| Đường kính | 21.8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#283.2a |
| Mô tả mặt trước | Colombia coat of arms NOTE: 72 beads circle around rim |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE COLOMBIA LIBERTAD Y ORDEN 2008 (Translation: Republic of Colombia Liberty and Order 2010) |
| Mô tả mặt sau | Value within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 PESOS |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2007 - - 14 824 000 2008 - - 67 500 000 2009 - - 3 000 000 2010 - - 55 100 000 2011 - - 19 100 000 2012 - - 22 300 000 |
| ID Numisquare | 5209473410 |
| Ghi chú |