| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1988-1992 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Pesos (50 MXP) |
| Tiền tệ | Peso (1863-1992) |
| Chất liệu | Stainless steel (82% Iron, 18% Chromium) |
| Trọng lượng | 7.3 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 15 November 1995 |
| Tài liệu tham khảo | KM#495a |
| Mô tả mặt trước | The national emblem of Mexico depicting a Mexican golden eagle perched on a prickly pear cactus devouring a snake above a half-wreath of oak and laurel below and the legend forming the upper semicircle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS (Translation: United Mexican States) |
| Mô tả mặt sau | Value and date at left, 5 points above (Braille 50). Portrait of Benito Pablo Juárez García at right. |
| Chữ viết mặt sau | Braille, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ⠑⠚ $50 Mo 1992 JUAREZ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | 1988 Mo - - 353 300 000 1990 Mo - - 180 000 000 1992 Mo - - 84 520 000 |
| ID Numisquare | 4309585800 |
| Ghi chú |