50 Pesetas - Juan Carlos I silver

Đơn vị phát hành Spain
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Pesetas (50 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 6.55 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Spanish flower
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Luis José Díaz Salas
Reverse: Begoña Castellanos García
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN·CARLOS·I ES PA ÑA 2000
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 PTAS
Cạnh Spanish flower
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 2000 M - - 150 000
ID Numisquare 9231735650
Ghi chú
×