50 Pesetas - Juan Carlos I

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1998-2000
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Pesetas (50 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Copper-nickel (75% copper, 25% nickel)
Trọng lượng 5.6 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Spanish flower
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Luis José Díaz Salas
Reverse: Begoña Castellanos García
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo KM#991, Schön#270
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN·CARLOS·I ES PA ÑA 1998
Mô tả mặt sau Coat of arms of Spain
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 PTAS
Cạnh Spanish flower
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1998 M - - 17 496 000
1999 M - - 2 100 000
2000 M - - 1 980 000
ID Numisquare 1920298220
Ghi chú
×