Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

50 Pennia

Đơn vị phát hành Mint of Finland
Năm 1963-1990
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 50 Pennia (50 Penniä) (0.50 FIM)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước SUOMEN TASAVALTA S * 1972*
(Translation: Republic Of Finland S 1972)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1963 - - 17,316,000
1964 - - 3,101,000
1965 - - 1,667,000
1966 - - 1,051,000
1967 - - 400,000
1968 - - 816,000
1969 - - 1,341,000
1970 - - 2,250,000
1971 - - 10,003,000
1971 - magnetic -
1972 - - 7,892,000
1973 - - 5,428,000
1974 - - 5,049,000
1975 - - 4,305,000
1976 - - 7,022,000
1977 - - 8,077,000
1978 - - 8,048,000
1979 - - 8,004,000
1980 - - 5,349,000
1981 - - 20,031,000
1982 - - 5,042,000
1983 - - 1,016,000
1983 - - 4,043,999
1984 - - 3,006,000
1985 - - 10,000,000
1986 - - 9,002,000
1987 - - 4,305,000
1987 - - 700,000
1988 - - 14,735,000
1989 - - 10,651,000
1990 - - 5,391,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH