| Đơn vị phát hành | British Antarctic Territory |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Pence |
| Tiền tệ | Pound sterling (1991-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (Diamond finish) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 27.3 mm |
| Độ dày | 1.78 mm |
| Hình dạng | Equilateral curve heptagon (7-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#64 |
| Mô tả mặt trước | Effigy of King Charles III facing left, legend around with date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRITISH ANTARCTIC TERRITORY • 2023 • KING CHARLES III • 50 PENCE • PM |
| Mô tả mặt sau | RAF Cranwell building, aircraft flying above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KING CHARLES III DA RAF CRANWELL 50 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | (PM) Pobjoy Mint, Surrey, United Kingdom (1965-2023) |
| Số lượng đúc | 2023 PM - DA die mark - 950 |
| ID Numisquare | 5474477390 |
| Ghi chú |