| Đơn vị phát hành | Crete |
|---|---|
| Năm | 1901 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Lepta (0.50) |
| Tiền tệ | Drachme (1900-1929) |
| Chất liệu | Silver (.835) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Alfred Borrel Reverse: Henri-Auguste Patey |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Schön#6 |
| Mô tả mặt trước | Bust facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΠΡΙΓΚΗΨ ΓΕΩΡΓΙΟΣ ΤΗΣ ΕΛΛΑΔΟΣ ΥΠΑΤΟΣ ΑΡΜΟΣΤΗΣ ΕΝ ΚΡΗΤΗ 1901 A.B (Translation: Prince George of Greece, high commissioner of Crete) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΚΡΗΤΙΚΗ ΠΟΛΙΤΕΙΑ 50 ΛΕΠΤΑ (Translation: State of Crete 50 Lepta) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1901 - torch mark - 600 000 |
| ID Numisquare | 3092241620 |
| Ghi chú |