50 Kuruş Kemal Atatürk

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1942-2013
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Kuruş (0.50 TRL)
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 3.51 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#871
Mô tả mặt trước Portrait of Kemal Ataturk to the left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Country name and date in ornate monogram within circle of stars, floral border surrounds.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1978
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1942 - - 115
1943 - - 91
1944 - - 950
1946 - - 565
1950 - - 1 971
1951 - - 1 780
1952 - - 2 557
1953 - - 2 392
1954 - - 1 714
1955 - - 4 143
1956 - - 2 956
1957 - - 6 855
1958 - - 6 381
1959 - - 12 000
1960 - - 12 000
1961 - - 15 000
1962 - - 22 000
1963 - - 29 000
1964 - - 34 000
1965 - - 44 000
1966 - - 58 000
1967 - - 64 000
1968 - - 82 000
1969 - - 79 000
1970 - - 109 000
1971 - - 154 000
1972 - - 110 000
1973 - - 73 000
1974 - - 45 000
1975 - - 72 000
1976 - - 196 000
1977 - - 361 000
1978 - - 161 000
1979 - -
1980 - -
1981 - -
1982 - -
1983 - -
1984 - -
1985 - -
1986 - -
1987 - -
1988 - -
1989 - -
1990 - -
1991 - -
1992 - -
1993 - -
1994 - -
1995 - -
1996 - -
1997 - -
1998 - -
1999 - -
2000 - - 1 203 530
2001 - - 85 400
2002 - - 1 118 740
2003 - - 1 575 935
2004 - - 1 713 490
2005 - - 1 912 960
2006 - - 1 813 530
2007 - - 2 069 120
2008 - - 1 710 440
2009 - - 1 039 135
2010 - - 1 059 570
2011 - - 1 175 165
2012 - - 1 209 020
2013 - - 1 867 055
ID Numisquare 7898921090
Ghi chú
×