50 Kobo

Đơn vị phát hành Nigeria
Năm 2006
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Kobo
Tiền tệ Naira (1973-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 3.6 g
Đường kính 19.5 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13.3
Mô tả mặt trước Coat of arms of Nigeria, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FEDERAL REPUBLIC OF NIGERIA UNITY AND FAITH, PEACE AND PROGRESS 2006
Mô tả mặt sau Ears of corn.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 kobo
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 - -
ID Numisquare 8292223920
Ghi chú
×