50 Haléřů

Đơn vị phát hành Czechoslovakia
Năm 1991-1992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Haléřů / Halierov (0.50 CSK)
Tiền tệ Koruna (1953-1992)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 3.2 g
Đường kính 20.8 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Miroslav Ronai
Reverse: František David
Lưu hành đến 15 October 1993
Tài liệu tham khảo KM#144, Schön#150
Mô tả mặt trước CSFR state shield between linden leaves, date and signature below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ČSFR 1991 R
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 h Ð
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 24 463 000
1992 - - 15 061 500
ID Numisquare 1558854870
Ghi chú
×