50 Francs with IEOM

Đơn vị phát hành French Polynesia (1957-date)
Năm 1975-2005
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Francs (50 XPF)
Tiền tệ CFP Franc (1945-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 15 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 2.35 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Raymond Joly
Reverse: Aleth Guzman-Nageotte
Lưu hành đến 30 November 2022
Tài liệu tham khảo KM#13, Schön#17
Mô tả mặt trước Capped bust Marianne to left above date.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RÉPUBLIQUE FRANÇAISE R. JOLY I·E·O·M 1975
Mô tả mặt sau Denomination above Moorea Harbor
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau POLYNESIE FRANÇAISE 50 f GA
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - (fr) Lec#112 - 500 000
1982 - (fr) Lec#116 - 500 200
1985 - (fr) Lec#118 - 500 200
1988 - (fr) Lec#119 - 125 000
1991 - (fr) Lec#120 - 300 000
1995 - (fr) Lec#122 - 150 000
1996 - (fr) Lec#122a - 60 000
1997 - (fr) Lec#122b - 60 000
1998 - (fr) Lec#122c - 255 000
1999 - (fr) Lec#122d - 195 000
2000 - (fr) Lec#122e - 166 500
2001 - (fr) Lec#122f - 300 000
2002 - (fr) Lec#122 g (BU seulement) - 5 000
2003 - (fr) Lec#122h - 240 000
2004 - (fr) Lec#122i - 105 000
2005 - (fr) Lec#122j - 108 000
ID Numisquare 8751551490
Ghi chú
×