| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1862-1868 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 16.12903 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Désiré-Albert Barre |
| Lưu hành đến | 25 June 1928 |
| Tài liệu tham khảo | F#548, KM#804 |
| Mô tả mặt trước | Napoleon III Head Laurel |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NAPOLEON III EMPEREUR |
| Mô tả mặt sau | Shield formed by an eagle on a beam surrounded by the collar of the Legion of Honor |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EMPIRE FRANCAIS 50 FR A 1868 |
| Cạnh | Relief |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) BB Strasbourg, France (?-1870) |
| Số lượng đúc | 1862 A - KM# 804.1 - 24 418 1862 BB - KM# 804.2 - 7 310 1863 BB - KM# 804.2 - 8 251 1864 A - KM# 804.1 - 28 682 1865 A - KM# 804.1 - 3 740 1866 A - KM# 804.1 - 39 155 1866 BB - KM# 804.2 - 17 307 1867 A - KM# 804.1 - 1867 BB - KM# 804.2 - 20 437 1868 A - KM# 804.1 - 15 894 1868 BB - KM# 804.2 - |
| ID Numisquare | 5373083620 |
| Ghi chú |