| Đơn vị phát hành | New Caledonia |
|---|---|
| Năm | 2006-2017 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Francs (50 XPF) |
| Tiền tệ | CFP Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Raymond Joly |
| Lưu hành đến | 30 November 2022 |
| Tài liệu tham khảo | KM#13a, Schön#15a, Lec#128i |
| Mô tả mặt trước | Capped bust Marianne to left above date, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE R JOLY I·E·O·M 2013 |
| Mô tả mặt sau | Tribal hut within pines and palm, value at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NOUVELLE - CALEDONIE 50 f |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
2006 - Lec#128i - 75 000 2007 - - 225 000 2008 - - 375 000 2009 - - 660 000 2012 - - 288 000 2013 - - 264 000 2014 - - 288 000 2015 - - 288 000 2016 - - 384 000 2017 - - 384 000 |
| ID Numisquare | 4007606310 |
| Thông tin bổ sung |
|