50 Francs

Đơn vị phát hành Djibouti (1977-date)
Năm 1977-2017
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Francs
Tiền tệ Djibouti Franc (1977-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 7 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày 2.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Raymond Joly
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#25, Schön#22
Mô tả mặt trước A laurel wreath around Djibouti coat of arms: Two fists holding a knife, a round shield over a spear and a star on the top
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DE DJIBOUTI 1989
(Translation: Republic of Djibouti)
Mô tả mặt sau Two dromedaries facing right (one standing, one on ground). Value above, lettering around outside
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · UNITE · · · EGALITE · · · PAIX · 50 F
(Translation: Unity ··· Equality ··· Peace 50 Francs)
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1977 - - 500 000
1977 - Essai - 1 700
1982 - - 165 000
1983 - - 250 000
1986 - - 150 000
1989 - - 100 000
1991 - - 900 000
1997 - In Sets only - 350
1999 - (fr) 1800 en coffrets - 500 000
2007 - -
2010 - -
2016 - -
2017 - -
ID Numisquare 7497017810
Thông tin bổ sung
×