Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Kuwait |
|---|---|
| Năm | 1962-2011 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central design features the denomination '٥٠ فلسا' (50 Fils) in Arabic numerals and text, enclosed within a raised circular border. The legend 'الكويت' (Kuwait) arcs above the central circle in Arabic script, while 'KUWAIT' appears in Latin script below, completing the bilingual state name inscription. The field between the inner circle and the coin's rim is plain. The overall design is clean and geometric, characteristic of post-independence Kuwaiti coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ - 900,000 1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ Proof Sets only (KM#PS2) - 60 1384 (1964) - ١٣٨٤ - ١٩٦٤ - 300,000 1386 (1967) - ١٣٨٦ - ١٩٦٧ - 800,000 1388 (1968) - ١٣٨٨ - ١٩٦٨ - 200,000 1389 (1969) - ١٣٨٩ - ١٩٦٩ - 500,000 1389 (1970) - ١٣٨٩ - ١٩٧٠ - 1390 (1971) - ١٣٩٠ - ١٩٧١ - 1391 (1971) - ١٣٩١ - ١٩٧١ - 500,000 1392 (1972) - ١٣٩٢ - ١٩٧٢ - 900,000 1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ - 800,000 1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ Mint Sets (KM#MS1) - 1394 (1974) - ١٣٩٤ - ١٩٧٤ - 1,000,000 1395 (1975) - ١٣٩٥ - ١٩٧٥ - 1,950,000 1396 (1976) - ١٣٩٦ - ١٩٧٦ - 2,250,000 1397 (1977) - ١٣٩٧ - ١٩٧٧ - 6,000,000 1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 6,050,000 1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) - 1400 (1980) - ١٤٠٠ - ١٩٨٠ - 1401 (1981) - ١٤٠١ - ١٩٨١ - 3,000,000 1403 (1983) - ١٤٠٣ - ١٩٨٣ - 1405 (1985) - ١٤٠٥ - ١٩٨٥ - 1407 (1987) - ١٤٠٧ - ١٩٨٧ - 2,000,000 1408 (1988) - ١٤٠٨ - ١٩٨٨ - 3,000,000 1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ - 1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) - 1414 (1993) - ١٤١٤ - ١٩٩٣ - 1414 (1993) - ١٤١٤ - ١٩٩٣ Specimen (Ex Birmingham Mint Collection) - 1415 (1995) - ١٤١٥ - ١٩٩٥ - 1417 (1997) - ١٤١٧ - ١٩٩٧ - 1420 (1999) - ١٤٢٠ - ١٩٩٩ - 1422 (2001) - ١٤٢٢ - ٢٠٠١ - 1424 (2003) - ١٤٢٤ - ٢٠٠٣ - 1426 (2005) - ١٤٢٦ - ٢٠٠٥ - 1427 (2006) - ١٤٢٧ - ٢٠٠٦ - 1428 (2007) - ١٤٢٨ - ٢٠٠٧ - 1429 (2008) - ١٤٢٩ - ٢٠٠٨ - 1430 (2009) - ١٤٣٠ - ٢٠٠٩ - 1431 (2010) - ١٤٣١ - ٢٠١٠ - 1432 (2011) - ١٤٣٢ - ٢٠١١ - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |