Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bundesrepublik Deutschland |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse presents a contemporary graphic composition illustrating the theme of mobility. Across the field, a network of interconnected nodes and lines forms a stylized map of Germany, rendered in an abstract geometric pattern in the lower left. Hexagonal medallions distributed across the upper field each contain pictograms representing different modes of transport, including rail, road, maritime, aviation, and cycling. The word MOBILITÄT is boldly inscribed across the centre of the field in large raised letters, with the designer's initials SR visible in the lower right. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2024 A - BU - 12,700 2024 D - BU - 12,700 2024 F - BU - 12,700 2024 G - BU - 12,700 2024 J - BU - 12,700 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |