Danh mục
| Đơn vị phát hành | Eritrea |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central device features a stylized plant motif enclosed within a laurel wreath, itself surrounded by an inner circle. The toothed rim is flanked by a trilingual legend in Tigrinya (Ge'ez script), English, and Arabic reading 'Independence Day,' separated by bullet ornaments. The lower portion of the legend band carries the denomination '$ 50,' the fineness '999.9,' the commemorative date '24th MAY 1993,' and the gold designation 'Au.' |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Ge'ez, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | • መዓልቲነዳነት • INDEPENDENCE DAY • يوم الاستقلال • Au. $ 50 999.9 24th MAY 1993 (Translation: Independence Day.) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |