| Đơn vị phát hành | Niue |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 50 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar of New Zealand (1987-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 155.515 g |
| Đường kính | 65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#65, Schön#81 |
| Mô tả mặt trước | Crowned national arms below date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NIUE 1993 |
| Mô tả mặt sau | Bust of John Kenny beside launching rocket, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1917-1963 JOHN F. KENNEDY $50 APOLLO |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 6847740350 |
| Ghi chú |