| Đơn vị phát hành | Canada |
|---|---|
| Năm | 1979-1989 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1858-date) |
| Chất liệu | Gold (.9999) |
| Trọng lượng | 31.1035 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.93 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Walter Ott |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ch#RC-3020, KM#125 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Queen Elizabeth II, as at 37 years of age, wearing tiara, facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ELIZABETH II 50 DOLLARS 1985 |
| Mô tả mặt sau | Canadian maple leaf flanked on both sides by 9999 |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CANADA 9999 9999 FINE GOLD 1 OZ OR PUR |
| Cạnh | Serrated |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1979 - KM#125.1, .999 gold - 1 000 000 1980 - KM#125.1, .999 gold - 1 215 000 1981 - KM#125.1, .999 gold - 863 000 1982 - KM#125.1, .999 gold - 883 000 1983 - KM#125.2 - 695 000 1984 - KM#125.2 - 1 098 000 1985 - KM#125.2 - 1 747 500 1986 - KM#125.2 - 1 093 500 1987 - KM#125.2 - 978 000 1988 - KM#125.2 - 800 500 1989 - KM#125.2 - 856 000 1989 - KM#125.2 Proof - 6 817 |
| ID Numisquare | 3586072840 |
| Thông tin bổ sung |
|