50 Dirhams - Zayed Arab Bank for Investment and Foreign Trade

Đơn vị phát hành United Arab Emirates
Năm 2001
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 50 Dirhams
Tiền tệ Dirham (1973-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 40 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#59
Mô tả mặt trước Denomination in Arabic characters surrounded by name of the country
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الامارات العربية المتحدة ٥٠ درهماً UNITED ARAB EMIRATES
(Translation: United Arab Emirates 50 Dirhams)
Mô tả mặt sau Arab Bank for Investment and Foreign Trade old logo
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau ٢٥ عاما 1976-2001 ١٩٧٦-٢٠٠١ [المَصرف العَربي للاستثمار وَالتجَارة الخَارجية Arab Bank for Investment and Foreign Trade] 25 YEARS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2001 - Proof - 2 000
ID Numisquare 3522904460
Ghi chú
×