Danh mục
| Đơn vị phát hành | United Arab Emirates |
|---|---|
| Năm | 2017 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Dirham (1973-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | دولة الإمارات العَربيّة المتّحدة ٥٠ درهماً UNITED ARAB EMIRATES (Translation: United Arab Emirates 50 Dirhams) |
| Mô tả mặt sau | The reverse presents the corporate logo of Oumolat Security Printing prominently at upper center, consisting of a circular Islamic geometric interlace motif enclosed within a concentric ring device. Immediately below, the Arabic trading name 'عملات' (Oumolat) appears in stylized script above the romanized brand name 'oumolat' rendered in a modern typeface. The lower field carries the bilingual legend 'عملات للطباعة الأمنية / OUMOLAT SECURITY PRINTING', with the commemorative date '٩ مارس 2017' (9 March 2017) inscribed along the lower periphery. The entire design is enclosed within a beaded border against a deeply mirrored proof field, commemorating the establishment of Oumolat Security Printing. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |