| Địa điểm | Vietnam |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Forestry symbol |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | SỞ LÂM NGHIỆP ĐỒNG NAI LÂM TRƯỜNG MÃ ĐÀ. (Translation: Đồng Nai Forest Deparment - Mã Đà Forest Camp.) |
| Mô tả mặt sau | Denomination, and legal restrictions related to token`s use. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 50 LƯU HÀNH NỘI BỘ - LÂM TRƯỜNG MÃ ĐÀ . Kẻ nào xử dụng, giả mạo thẻ này ngoài Lâm Trường sẽ chịu trách nhiệm trước pháp luật. (Translation: For internal circulation only. Those who forge, use this coin outside of Lam Truong will be responsible before the law.) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6846572790 |
| Ghi chú |