| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1993-1994 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cruzeiros Reais (50 BRR) |
| Tiền tệ | Cruzeiro real (1993-1994) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 3.92 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#629, Schön#138 |
| Mô tả mặt trước | Date to left of denomination. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRASIL 1993 50 CR$ |
| Mô tả mặt sau | Mother jaguar and cub. Binomial Name: Panthera onca |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ONÇA PINTADA |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - - 50 000 000 1994 - - 30 000 000 |
| ID Numisquare | 5780766110 |
| Ghi chú |