| Đơn vị phát hành | Straits Settlements |
|---|---|
| Năm | 1886-1901 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cents (0.50) |
| Tiền tệ | Dollar (1845-1939) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 13.57 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Leonard Charles Wyon |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VICTORIA QUEEN |
| Mô tả mặt sau | Denomination within beaded circle, date lower right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | STRAITS SETTLEMENTS 50 ·FIFTY CENTS 1889· |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) |
| Số lượng đúc | 1886 - - 60 000 1886 - Proof - 1887 - - 94 000 1887 - Proof - 1888 - - 96 000 1889 - - 32 042 1890 H - Heaton Mint - 42 000 1891 - - 121 000 1891 - Proof - 1893 - - 24 000 1893 - Proof - 1894 - - 52 000 1895 - - 56 000 1896 - - 120 000 1897 - - 36 000 1897 H - Heaton Mint - 44 000 1898 - - 160 000 1899 - - 136 000 1900 - - 88 000 1900 H - Heaton Mint - 40 000 1900 H - Heaton Mint; Proof - 1901 - - 120 000 |
| ID Numisquare | 6126386550 |
| Ghi chú |