| Đơn vị phát hành | Hong Kong |
|---|---|
| Năm | 1977-1980 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1863-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel) |
| Trọng lượng | 4.9 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Arnold Machin |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#41, Schön#25 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Chinese value within beaded circle, date lower right |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * HONG – KONG * 香 毫 • 伍 港 FIFTY CENTS 1980 (Translation: Hong Kong Fifty Cents) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1977 - - 60 001 000 1978 - - 70 000 000 1979 - - 60 640 000 1980 - - 120 000 000 |
| ID Numisquare | 4415250440 |
| Ghi chú |